Entangle | Nghĩa của từ entangle trong tiếng Anh
/ɪnˈtæŋgəl/
- Động từ
- làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy, làm vướng vào vật chướng ngại
- làm vướng vào khó khăn, làm bối rối, làm lúng túng
- làm rối rắm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Những từ liên quan với ENTANGLE
embarrass, complicate, puzzle, knot, snare, snarl, implicate, interweave, fetter, clog, intertwine, enmesh, confuse, perplex, entrap