Entrap | Nghĩa của từ entrap trong tiếng Anh

/ɪnˈtræp/

  • Động từ
  • đánh bẫy
  • lừa

Những từ liên quan với ENTRAP

decoy, inveigle, seduce, net, snare, implicate, lure, catch, hook, beguile, entice, allure, bag, enmesh, entangle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất