Inveigle | Nghĩa của từ inveigle trong tiếng Anh

/ɪnˈveɪgəl/

  • Động từ
  • dụ dỗ
    1. to inveigle someone into doing something: dụ dỗ ai làm gì
  • tán lấy được
    1. to inveigle something from somebody: tán ai lấy được cái gì

Những từ liên quan với INVEIGLE

bamboozle, jolly, maneuver, cajole, seduce, stroke, soap, lure, snow, hook, bait, influence, oil, honey
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất