Cajole | Nghĩa của từ cajole trong tiếng Anh

/kəˈʤoʊl/

  • Động từ
  • tán tỉnh, phỉnh phờ
    1. to cajole somebody out of something; to cajole something out of somebody: tán tỉnh ai lấy cái gì
    2. to cajole somebody into doing something: phỉnh phờ ai làm việc gì

Những từ liên quan với CAJOLE

decoy, jolly, maneuver, dupe, seduce, soap, snow, beguile, entice, soften, influence, delude, deceive, entrap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất