Entice | Nghĩa của từ entice trong tiếng Anh

/ɪnˈtaɪs/

  • Động từ
  • dụ dỗ, cám dỗ, lôi kéo
  • nhử (chim...) vào bẫy

Những từ liên quan với ENTICE

cajole, seduce, draw, lure, coax, beguile, bait, attract, entrap
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất