Net | Nghĩa của từ net trong tiếng Anh
/ˈnɛt/
- Danh Từ
- lưới, mạng (tóc, nhện...)
- to cast (throw) a net: quăng lưới
- cạm, bẫy
- to fall into a net: rơi vào cạm bẫy, mắc bẫy
- vải màn; vải lưới
- mạng lưới
- Động từ
- bắt bằng lưới, đánh lưới
- to net fish: đánh cá bằng lưới
- to net birds: bẫy chim bằng lưới
- thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy
- che phủ bằng lưới
- đan (lưới, võng...)
- đánh lưới
- đan lưới
- được lãi thực (là bao nhiêu)
- Tính từ
- thực
- net price: thực giá
- net weight: trọng lượng thực