Lattice | Nghĩa của từ lattice trong tiếng Anh

/ˈlætəs/

  • Danh Từ
  • lưới, rèm; hàng rào mắt cáo
    1. lattice window: cửa sổ mắt cáo
    2. lattice bridge: cầu làm bằng những thanh sắt bắt chéo nhau

Những từ liên quan với LATTICE

frame, latticework, fretwork, grill, structure, net, filigree, screen, grating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất