Fretwork | Nghĩa của từ fretwork trong tiếng Anh

/ˈfretˌwɚk/

  • Danh Từ
  • công trình chạm trổ những hình trang trí chữ triện
  • đồ gỗ khoét bằng cưa lượn

Những từ liên quan với FRETWORK

frame, latticework, color, grill, structure, net, ornament, ribbon, finery, plaque, design, filigree, screen, lattice, grating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất