Cloth | Nghĩa của từ cloth trong tiếng Anh

/ˈklɑːθ/

  • Danh Từ
  • vải
    1. american cloth; oil cloth: vải sơn, vải dầu
    2. cloth of gold: vải kim tuyến
  • khăn; khăn lau; khăn trải (bàn)
    1. to lay the cloth: trải khăn bàn (để chuẩn bị ăn)
  • áo thầy tu
  • (the cloth) giới thầy tu
  • to cut one's coat according to one's cloth
    1. (tục ngữ) liệu vải mà cắt áo; liệu cơm gắp mắm
  • out of the same cloth
    1. cùng một giuộc với nhau
  • out of the whole cloth
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không một lời nào là đúng sự thật; hoàn toàn bịa từ đầu đến cuối

Những từ liên quan với CLOTH

material, cotton, stuff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất