Spiral | Nghĩa của từ spiral trong tiếng Anh

/ˈspaɪrəl/

  • Tính từ
  • xoắn ốc
    1. spiral spring: lò xo xoắn ốc
  • Danh Từ
  • đường xoắn ốc, đường trôn ốc
  • (hàng không) sự bay theo đường xoắn ốc
  • sự tăng lên dần dần, sự lên từ từ; sự giảm dần dần, sự xuống từ từ (giá...)
  • Động từ
  • chuyển động theo hình xoắn ốc, xoắn theo hình trôn ốc
  • tăng dần dần; giảm dần dần

Những từ liên quan với SPIRAL

corkscrew, screw, quirk, radial, coil, curlicue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất