Helix | Nghĩa của từ helix trong tiếng Anh

/ˈhiːlɪks/

  • Danh Từ
  • hình xoắn ốc; đường xoắn ốc, đường đinh ốc
  • (kiến trúc) đường xoắn ốc (quanh cột)
  • (giải phẫu) vành tai
  • (động vật học) ốc sên

Những từ liên quan với HELIX

tendril, flourish, spiral, nexus, bunch, perplexity, screw, loop, curve, arch, contortion, contour, braid, arc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất