Trajectory | Nghĩa của từ trajectory trong tiếng Anh

/trəˈʤɛktəri/

  • Danh Từ
  • đường đạn; quỹ đạo

Những từ liên quan với TRAJECTORY

route, orbit, curve, range, flight, path, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất