Perplexity | Nghĩa của từ perplexity trong tiếng Anh

/pɚˈplɛksəti/

  • Danh Từ
  • sự lúng túng, sự bối rối; điều gây lúng túng, điều gây bối rối
  • tình trạng phức tạp, tình trạng rắc rối, việc phức tạp, rắc rối

Những từ liên quan với PERPLEXITY

cryptogram, puzzle, question, puzzler, occult, stickler, enigma, charade, conundrum, puzzlement, secrecy, crux
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất