Sew | Nghĩa của từ sew trong tiếng Anh

/ˈsoʊ/

  • Động từ
  • may khâu
    1. to sew piece together: khâu những mảnh vào với nhau
    2. to sew (on) a button: đinh khuy
    3. to sew in a patch: khâu miếng vá
  • đóng (trang sách)
  • to sew up
    1. khâu lại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nắm quyền tuyệt đối, nắm độc quyền
  • to be sewed up
    1. (từ lóng) mệt lử, mệt nhoài
  • say
  • to sew someone up
    1. (từ lóng) làm cho ai mệt lử

Những từ liên quan với SEW

piece, bind, fasten, stitch, embroider
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất