Baste | Nghĩa của từ baste trong tiếng Anh

/ˈbeɪst/

  • Động từ
  • phết mỡ lên (thịt quay)
  • rót nến (vào khuôn làm nến)
  • lược, khâu lược
  • đánh đòn

Những từ liên quan với BASTE

clobber, fasten, season, scold, club, catch, stitch, drip, lard, blister, pelt, revile, berate, lambaste
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất