Stumble | Nghĩa của từ stumble trong tiếng Anh

/ˈstʌmbəl/

  • Danh Từ
  • sự vấp, sự sẩy chân, sự trượt chân
  • sự nói vấp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lầm lỡ, sự sai lầm
  • Động từ
  • vấp, sẩy chân, trượt chân
    1. to stumble along: đi lúc lúc lại vấp
  • nói vấp váp, nói lỡ
    1. to stumble in a speech: đọc vấp váp một bài diễn văn
  • ngần ngại, lưỡng lực (trước một việc gì)
  • tình cờ gặp
    1. to stumble upon somebody: tình cờ gặp ai
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lầm lỡ, sai lầm
  • làm cho vấp, làm cho sấy chân, làm cho trượt chân

Những từ liên quan với STUMBLE

totter, wobble, limp, careen, flounder, hesitate, stammer, lurch, err, lumber, fall, shuffle, falter, bump, bumble
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất