Topple | Nghĩa của từ topple trong tiếng Anh

/ˈtɑːpəl/

  • Động từ
  • ((thường) + down, over) ngã, đổ, đổ nhào
  • làm ngã, vật xuống, xô ngã, lật đổ
    1. to topple down the despotic government: lật đổ chính phủ độc tài

Những từ liên quan với TOPPLE

stagger, overturn, stumble, lurch, pitch, land, slump, fall, collapse, falter, founder, plunge, oust, capsize
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất