Founder | Nghĩa của từ founder trong tiếng Anh

/ˈfaʊndɚ/

  • Danh Từ
  • thợ đúc (gang...)
  • người thành lập, người sáng lập
  • (thú y học) viêm khớp chân, (ngựa) (vì làm việc quá sức)
  • Động từ
  • sập xuống, sụt lở (đất, nhà)
  • bị chìm, chìm nghỉm, bị đắm (tàu thuỷ)
  • bị quỵ (vì làm việc quá sức); bị què; bị sa lầy (ngựa)
  • làm chìm, làm đắm (tàu thuỷ)
  • làm quỵ (ngựa)

Những từ liên quan với FOUNDER

author, sprawl, maker, creator, abort, benefactor, beginner, architect, generator
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất