Lurch | Nghĩa của từ lurch trong tiếng Anh

/ˈlɚtʃ/

  • Động từ
  • tròng trành, lắc lư
  • đi lảo đảo
  • Danh Từ
  • sự tròng trành, sự lắc lư
  • sự đi lảo đảo
  • to leave someone in the lurch bỏ rơi ai trong lúc hoạn nạn

Những từ liên quan với LURCH

wobble, stagger, reel, careen, flounder, dodge, stumble, pitch, heave, duck, seesaw, falter, jerk, bumble, lean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày