Totter | Nghĩa của từ totter trong tiếng Anh

/ˈtɑːtɚ/

  • Động từ
  • lung lay, sắp đổ
  • đi lảo đảo; đi chập chững
    1. the baby tottered across the room: đứa bé chập chững đi qua căn phòng

Những từ liên quan với TOTTER

wobble, slide, careen, flounder, hesitate, stumble, lurch, slip, quake, roll, shimmy, quiver, seesaw, falter, shake
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất