Dodge | Nghĩa của từ dodge trong tiếng Anh

/ˈdɑːʤ/

  • Danh Từ
  • động tác chạy lắt léo, động tác di chuyển lắt léo (để tránh...); động tác né tránh (một đòn...); động tác lách (để lừa đối phương...)
  • sự lẫn tránh (một câu hỏi...)
  • thuật, ngon, mẹo, khoé, mánh lới
    1. a good dodge for remembering names: một mẹo hay để nhớ tên
  • sáng kiến tài tình, sáng chế tài tình
  • sự rung chuông lạc điệu (chuông chùm)
  • Động từ
  • chạy lắt léo, di chuyển lắt léo (để tránh...); né tránh; lách (để lừa đối phương, dắt bóng...)
  • tìm cách lẩn tránh, nói nước đôi, thoái thác
  • rung lạc điệu (chuông chùm)
  • né tránh
    1. to dodge a blow: né tránh một đòn
  • lẩn tránh
    1. to dodge a question: lẩn tránh một câu hỏi
    2. to dodge draft (military service): lẩn tránh không chịu tòng quân
  • dùng mánh khoé để lừa gạt; cợt, giỡn, chơi xỏ (ai)
  • hỏi lắt léo (ai)
  • kéo tới, kéo lui, giật tới giật lui (vật gì)
  • to dodge about
    1. to dodge in and outchạy lắt léo, lách
    2. chạy lắt léo, lách
  • to dodge in and out
    1. chạy lắt léo, lách

Những từ liên quan với DODGE

ditch, scheme, duck, shuffle, evade, sidestep, plot, escape, method, skirt, stratagem, ploy, elude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất