Teeter | Nghĩa của từ teeter trong tiếng Anh

/ˈtiːtɚ/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ván bập bênh (trò chơi của trẻ con)
  • Động từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chơi bập bênh

Những từ liên quan với TEETER

sway, tremble, stagger, reel, pivot, stumble, balance, stammer, dangle, lurch, quiver, seesaw, falter, rock, flutter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất