slouch

/ˈslaʊtʃ/

  • Danh Từ
  • dáng đi vai thõng xuống
  • vành mũ bẻ cong xuống
  • (từ lóng) công nhân vụng về, người làm luộm thuộm; cuộc biểu diễn luộm thuộm
    1. this show is no slouch: buổi biểu diễn này khá đấy
  • Động từ
  • rũ xuống, lòng thòng
  • đi vai thõng xuống; ngồi thườn thượt
  • bẻ cong (vành mu) xuống

Những từ liên quan với SLOUCH

lounge, droop, loll, sag, lean, crouch