Loaf | Nghĩa của từ loaf trong tiếng Anh

/ˈloʊf/

  • Danh Từ
  • ổ bánh mì
  • cối đường (khối đường hình nón)
  • bắp cuộn (khối lá cuộn tròn chặt lại của cải bắp hay rau diếp)
  • (từ lóng) cái đầu
  • half a loaf is better than no bread
    1. có ít còn hơn không
  • loaves and fishes
    1. bổng lộc
  • to use one's loaf
    1. vận dụng sự hiểu biết lẽ phải của mình
  • Động từ
  • cuộn thành bắp (cải bắp hay rau diếp...)
  • Danh Từ
  • sự đi chơi rong; sự lười nhác
    1. to be on the loaf: đi chơi rong
  • Động từ
  • đi tha thẩn, chơi rong; lười nhác

Những từ liên quan với LOAF

slack, pastry, stall, bun, mass, slab, roll, lump, relax, cake, laze, loll, loiter, dough
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất