Relax | Nghĩa của từ relax trong tiếng Anh

/rɪˈlæks/

  • Động từ
  • nới lỏng, lơi ra
    1. to relax one's hold: buông lỏng ra, nới lỏng ra
    2. relax discipline: nới lỏng kỷ luật
  • làm dịu đi, làm chùng, làm bớt căng thẳng
    1. to relax tension: làm tình hình bớt căng thẳng
  • làm giãn ra, làm cho dễ chịu, giải (trí)
    1. to relax one's mind: giải trí
    2. to relax one's muscles: làm giảm bắp cơ
  • giảm nhẹ (hình phạt)
  • làm yếu đi, làm suy nhược
  • (y học) làm nhuận (tràng)
    1. to relax the bowels: làm nhuận tràng
  • lỏng ra, chùng ra, giân ra (gân cốt bắp cơ)
  • giảm bớt, nguôi đi, bớt căng thẳng, dịu đi
    1. anger relaxes: cơn giận nguôi đi
    2. his features relaxed: nét mặt anh dịu đi
    3. world tension relaxes: tình hình thế giới bớt căng thẳng
  • giải trí, nghỉ ngơi
    1. to relax for an hour: giải trí trong một tiếng đồng h

Những từ liên quan với RELAX

slack, reduce, ease, modify, loosen, lower, repose, recline, calm, laze, soften, relieve, mitigate, slow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất