Saunter | Nghĩa của từ saunter trong tiếng Anh

/ˈsɑːntɚ/

  • Danh Từ
  • sự đi thơ thẩn, sự đi nhàn tản
  • dáng đi thơ thẩn
  • Động từ
  • đi thơ thẩn, đi nhàn tản
  • the saunter through life
    1. sống thung dung mặc cho ngày tháng trôi qua; sống nước chảy bèo trôi

Những từ liên quan với SAUNTER

toddle, promenade, roam, linger, sashay, stump, mosey, constitutional, meander, ramble, loiter, amble, airing, mope, percolate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất