Airing | Nghĩa của từ airing trong tiếng Anh

/ˈerɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự làm cho thoáng khí
  • sự hong gió, sự hong khô, sự phơi khô
    1. to give an airing to: hong khô, hong gió
  • sự dạo mát, sự hóng mát, sự hóng gió
    1. to take (go for) an airing: đi hóng mát, dạo mát
  • (thông tục) sự phô bày, sự phô trương
    1. now's the time to give yor English an airing: bây giờ là lúc anh có thể trổ tài tiếng Anh của anh ra đây

Những từ liên quan với AIRING

communicate, display, exposé, aerate, put, expel, publish, eject, disclose, open, purify, reveal, speak, oxygenate, circulate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất