Stroll | Nghĩa của từ stroll trong tiếng Anh

/ˈstroʊl/

  • Danh Từ
  • sự đi dạo, sự đi tản bộ
    1. to take a stroll; to go for a stroll: đi dạo, đi tản bộ
  • Động từ
  • đi dạo, đi tản bộ
  • đi biểu diễn ở các nơi, đi hát rong (gánh hát)
  • đi dạo
    1. to stroll the streets: đi dạo ở ngoài phố
  • đi biểu diễn ở, đi hát trong khắp
    1. to stroll the country: đi biểu diễn ở nông thôn, đi hát rong khắp nơi ở nông thôn
    2. a strolling company: một gánh hát lưu động

Những từ liên quan với STROLL

promenade, roam, saunter, rove, sashay, excursion, cruise, mosey, constitutional, ramble, gallivant, amble, airing, drift, mope
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất