Gallivant | Nghĩa của từ gallivant trong tiếng Anh

/ˈgæləˌvænt/

  • Động từ
  • đi lang thang
  • đi theo ve vãn con gái

Những từ liên quan với GALLIVANT

cruise, range, meander, ramble, mooch, jaunt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất