Imply | Nghĩa của từ imply trong tiếng Anh
/ɪmˈplaɪ/
- Động từ
- ý nói; ngụ ý; bao hàm ý
- silence implies consent: im lặng là ngụ ý bằng lòng
- do you imply that I am not telling the truth?: ý anh muốn nói rằng tôi không kể sự thực phải không?
/ɪmˈplaɪ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày