Intend | Nghĩa của từ intend trong tiếng Anh

/ɪnˈtɛnd/

  • Động từ
  • định, có ý định, có ý muốn
  • định dùng, dành
    1. he intend s his son for the air force: ông ta định cho con vào không quân
  • định nói, ý muốn nói
    1. what do you intend by this word: lời này của anh ý muốn nói gì?
  • có ý định, có mục đích

Những từ liên quan với INTEND

decree, propose, expect, mean, design, appoint, designate, essay, plot, plan, signify, connote, contemplate, resolve
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất