Near | Nghĩa của từ near trong tiếng Anh

/ˈniɚ/

  • Tính từ
  • gần, cận
    1. the school is quite near: trường học rất gần
    2. the Near East: Cận đông
    3. a near relution: một người có họ gần
    4. in the near future: trong tương lai gần đây
  • thân
    1. a near friend: bạn thân
  • giống, sát
    1. near resemblance: sự giống lắm
    2. a near translation: bản dịch sát nghĩa
  • tỉ mỉ
    1. near work: công việc tỉ mỉ
  • chi ly, chắt bóp, keo kiệt
    1. to be very near with one's money: rất chi ly đối với đồng tiền
  • bên trái
    1. the near side of the road: bên trái đường
    2. the near wheel of a car: bánh xe bên trái
    3. the near foreleg of a horse: chân trái đằng trước của con ngựa
  • Trạng Từ
  • gần, ở gần; sắp tới, không xa
    1. when success comes near more hardships are for and near: xa gần khắp mọi nơi
    2. near at hand: gần ngay bên; gần tới nơi
    3. near by: ở gần, ở bên
  • chi ly, chắt bóp, keo kiệt
    1. to live very near: sống chắt bóp
  • Giới Từ
  • gần, ở gần
    1. to stanf near the fire: đứng gần lò sưởi
    2. the performance was drawing near its close: buổi biểu diễn gần hết
    3. day is near breaking: trời gần sáng
  • gần giống, theo kịp
    1. who comes near him in self-denial?: ai theo kịp được anh ấy về tinh thần hy sinh?
  • Động từ
  • tới gần, đến gần, xích lại gần, nhích lại; sắp tới
    1. the ship was nearing the land: tàu sắp tới đất liền
    2. to be nearing one's end: sắp chết

Những từ liên quan với NEAR

imminent, close, burning, dear, nigh, ready, coming, approximate, neighboring, impending, friendly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất