Coming | Nghĩa của từ coming trong tiếng Anh

/ˈkʌmɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự đến, sự tới
  • Tính từ
  • sắp tới, sắp đến
    1. in coming years: trong những năm sắp tới
  • có tương lai, có triển vọng, hứa hẹn
    1. a coming student: một học sinh có triển vọng

Những từ liên quan với COMING

marked, near, instant, deserving, impending, oncoming, advent, forthcoming
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất