Forthcoming | Nghĩa của từ forthcoming trong tiếng Anh

/foɚθˈkʌmɪŋ/

  • Tính từ
  • sắp đến, sắp rời
    1. forthcoming session: phiên họp (sắp) tới
  • sắp xuất bản (sách)
  • sãn sàng (khi cần)

Những từ liên quan với FORTHCOMING

ready, inescapable, fated, coming, open, inevitable, available, prospective, impending, oncoming
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất