Forthcoming | Nghĩa của từ forthcoming trong tiếng Anh
/foɚθˈkʌmɪŋ/
- Tính từ
- sắp đến, sắp rời
- forthcoming session: phiên họp (sắp) tới
- sắp xuất bản (sách)
- sãn sàng (khi cần)
Những từ liên quan với FORTHCOMING
ready, inescapable, fated, coming, open, inevitable, available, prospective, impending, oncoming