Instant | Nghĩa của từ instant trong tiếng Anh

/ˈɪnstənt/

  • Danh Từ
  • lúc, chốc lát
    1. come here this instant: hây đến đây, ngay bây giờ
    2. on the instant: ngay lập tức
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đồ ăn uống dùng ngay được
  • Tính từ
  • xảy ra ngay lập tức, sắp xảy ra
  • khẩn trương, cấp bách, gấp
  • ngay tức khắc, lập tức
    1. instant obedience: sự tuân lệnh ngay tức khắc
  • ăn ngay được, uống ngay được
    1. instant coffee: cà phê pha vào nước sôi uống ngay (không cần lọc)
  • (viết tắt), inst (của) tháng này
    1. the 1st instant: mồng một tháng này
  • Trạng Từ
  • lập tức

Những từ liên quan với INSTANT

crying, prompt, breath, quick, pressing, jiffy, burning, point, flash, fast, current, contemporary, shake, imperative, juncture
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất