Specific | Nghĩa của từ specific trong tiếng Anh

/spɪˈsɪfɪk/

  • Tính từ
  • dứt khoát, rành mạch, rõ ràng
    1. a specific statement: lời tuyên bố dứt khoát
    2. for no specific reason: không có lý do gì rõ ràng
  • (thuộc) loài
    1. the specific name of a plant: (sinh vật học) tên loài của một cây
  • đặc trưng, riêng biệt
    1. a style specific to that school of painters: một phong cách đặc trưng cho trường phái hoạ sĩ ấy
  • theo trọng lượng, theo số lượng (thuế hải quan)
  • (vật lý) riêng
    1. specific weight (gravity): trọng lượng riêng, tỷ trọng
  • Danh Từ
  • (y học) thuốc đặc trị
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất