Single | Nghĩa của từ single trong tiếng Anh

/ˈsɪŋgəl/

  • Tính từ
  • đơn, đơn độc, một mình, chỉ một
    1. single flower: hoa đơn; hoa đơn độc
    2. single game: (thể dục,thể thao) trận đánh đơn
    3. single bed: giường một
    4. a multitude inspired with a single purpose: muôn người cùng chung mục đích
  • đơn độc, cô đơn, không vợ, không chồng, ở vậy
    1. single life: cuộc sống đơn độc
    2. single state: sự ở vậy, tình trạng ở vậy
    3. single man: người chưa có vợ
  • một, dù là một
    1. I did not see a single person: tôi không trông thấy một người nào cả
  • chân thật, thành thật; kiên định
    1. a single heart: một tấm lòng thành thật
    2. with a single eyes: chỉ nhằm một mục đích, quyết tâm, toàn tâm toàn ý
  • Danh Từ
  • người không vợ, người không chồng, người độc thân; vật đơn
  • (thể dục,thể thao) trận đánh đơn
    1. men's singles: đánh đơn nam
  • vé chỉ đi một lần
  • (số nhiều) chọn ra, lựa ra
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất