Restricted | Nghĩa của từ restricted trong tiếng Anh

/rɪˈstrɪktəd/

  • Tính từ
  • bị hạn chế, bị giới hạn, bị thu hẹp

Những từ liên quan với RESTRICTED

controlled, frustrated, deprived, restrained
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất