Original | Nghĩa của từ original trong tiếng Anh

/əˈrɪʤənl̟/

  • Tính từ
  • (thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên
  • (thuộc) nguyên bản chính
    1. where is the original picture?: bức ảnh chính ở đâu?
  • độc đáo
    1. original remark: lời nhận xét độc đáo
  • Danh Từ
  • nguyên bản
    1. to read Dickens in the original: đọc những nguyên bản của Đích-ken
  • người độc đáo; người lập dị
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất