New | Nghĩa của từ new trong tiếng Anh

/ˈnuː/

  • Tính từ
  • mới, mới mẻ, mới lạ
    1. the new year: năm mới
    2. a new suit of clothes: một bộ quần áo mới; như mới
    3. to do up like new: sửa lại như mới
    4. that sort of work is new to me: loại công việc đó mới mẻ đối với tôi
  • khác hẳn
    1. he has become a new man: hắn trở thành một người khác hẳn
  • tân tiến, tân thời, hiện đại
  • mới nổi (gia đình, người)
  • new from
    1. mới từ (nơi nào đến)
  • new to
    1. chưa quen
  • to turn ovevr a new lef
    1. (xem) leaf
  • Trạng Từ
  • mới ((thường) trong từ ghép)
    1. new laid eggs: trứng mới đẻ

Những từ liên quan với NEW

dissimilar, late, current, advanced, more, fresh, contemporary, other, modern, different, original, recent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất