Other | Nghĩa của từ other trong tiếng Anh

/ˈʌðɚ/

  • Tính từ
  • khác
    1. we have other evidence: chúng tôi có chứng cớ khác
    2. it was none other than Nam: không phải ai khác mà chính là Nam
  • kia
    1. now open the other eye: bây giờ mở mắt kia ra
  • every other day
    1. (xem) every
  • the other day
    1. (xem) day
  • on the other hand
    1. mặt khác
  • Danh Từ
  • người khác, vật khác, cái khác
    1. the six other are late: sáu người kia đến chậm
    2. give me some others: đưa cho tôi một vài cái khác
  • Trạng Từ
  • khác, cách khác

Những từ liên quan với OTHER

separate, another, dissimilar, extra, else, auxiliary, spare, more, fresh, new, distant, distinct, disparate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất