Extra | Nghĩa của từ extra trong tiếng Anh
/ˈɛkstrə/
- Tính từ
- thêm, phụ, ngoại
- thượng hạng, đặc biệt
- Trạng Từ
- thêm, phụ, ngoại
- to work extra: làm việc thêm ngoài
- hơn thường lệ, đặc biệt
- Danh Từ
- cái phụ, cái thêm; món phải trả thêm
- bài nhảy thêm
- (điện ảnh) vai phụ, vai cho có mặt
- đợt phát hành đặc biệt (báo)
Những từ liên quan với EXTRA
further, special, auxiliary, extraneous, extraordinary, fresh, bonus, ancillary, other, needless, new, leftover, additional