Ancillary | Nghĩa của từ ancillary trong tiếng Anh
/ˈænsəˌleri/
- Tính từ
- phụ thuộc, lệ thuộc
Những từ liên quan với ANCILLARY
coincident, accessory, concomitant, attendant, attending, satellite, contributory, additional/ˈænsəˌleri/
Những từ liên quan với ANCILLARY
coincident, accessory, concomitant, attendant, attending, satellite, contributory, additional
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày