Farther | Nghĩa của từ farther trong tiếng Anh

/ˈfɑɚðɚ/

  • Tính từ
  • xa hơn; thêm hơn, hơn nữa
    1. have you anything farther to say?: anh còn có gì nói thêm không?
  • Trạng Từ
  • xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa
  • ngoài ra, vả lại (bây giờ thường dùng further)
  • I'll see you farther first
    1. (thông tục) đừng hòng
  • Động từ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) further

Những từ liên quan với FARTHER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất