Alternative | Nghĩa của từ alternative trong tiếng Anh

/ɑlˈtɚnətɪv/

  • Tính từ
  • xen nhau; thay đổi nhau, thay phiên nhau
  • lựa chọn (một trong hai); hoặc cái này hoặc cái kia (trong hai cái); loại trừ lẫn nhau (hai cái)
    1. these two plans are necessarily alternative: hai kế hoạch này không nhất thiết phải loại trừ lẫn nhau
    2. alternative hypothesis: giả thuyết để lựa chọn
  • Danh Từ
  • sự lựa chon (một trong hai)
  • con đường, chước cách
    1. there is no other alternative: không có cách (con đường) nào khác
    2. that's the only alternative: đó là cách độc nhất

Những từ liên quan với ALTERNATIVE

sub, pick, recourse, preference, other, redundancy, different, option, druthers, selection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất