Surrogate | Nghĩa của từ surrogate trong tiếng Anh

/ˈsɚrəgət/

  • Danh Từ
  • (tôn giáo) người đại diện giám mục
  • Động từ
  • thay thế cho (ai)

Những từ liên quan với SURROGATE

recourse, representative, proxy, resort, deputy, refuge, makeshift, delegate, stopgap, replacement
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất