Proxy | Nghĩa của từ proxy trong tiếng Anh
/ˈprɑːksi/
- Danh Từ
- sự uỷ nhiệm, sự uỷ quyền
- by proxy: do uỷ nhiệm
- người đại diện, người thay mặt, người được uỷ nhiệm (làm thay việc gì)
- to be (stand) proxy for somebody: đại diện cho ai
- giấy uỷ nhiệm bầu thay; sự bầu thay
- (định ngữ) do uỷ nhiệm, do uỷ quyền
Những từ liên quan với PROXY
representative, emissary, intermediary, executor, envoy, broker, deputy, delegate, attorney, lawyer, ambassador