Alternate | Nghĩa của từ alternate trong tiếng Anh

/ˈɑːltɚˌneɪt/

  • Tính từ
  • xen kẽ, xen nhau, luân phiên nhau, thay phiên
    1. to serve alternate shifts: làm luân phiên, làm theo ca kíp
    2. on days: cứ hai ngày một lần, cứ cách ngày một lần
    3. alternate function: (toán học) hàm thay phiên
  • (toán học) so le
    1. alternate angle: góc so le
    2. alternate exterior (interior) angle: góc so le ngoài (trong)
  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thay phiên, người thay thế, người dự khuyết
  • Động từ
  • để xen nhau, xen kẽ, xen nhau; luân phiên, lần lượt kế tiếp nhau
    1. to alternate between laughter and tears: khóc khóc cười cười

Những từ liên quan với ALTERNATE

exchange, equivalent, alter, interchange, double, backup, sub, intersperse, proxy, relieve, rotate, shift, replacement
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất