Lawyer | Nghĩa của từ lawyer trong tiếng Anh

/ˈlɑːjɚ/

  • Danh Từ
  • luật sư
  • luật gia

Những từ liên quan với LAWYER

counselor, mouthpiece, proctor, attorney, practitioner
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất