Counselor | Nghĩa của từ counselor trong tiếng Anh

/ˈkaʊnslɚ/

  • Danh Từ
  • như counsellor

Những từ liên quan với COUNSELOR

instructor, squeal, advocate, solicitor, mouthpiece, attorney, lip
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất